Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
truckle-bed




truckle-bed
['trʌkl'bed]
Cách viết khác:
trundle-bed
['trʌndl'bed]
danh từ
giường đẩy; giường gầm (giường thấp có bánh xe có thể đẩy vào gầm giường khác)


/'trʌklbed/ (trundle-bed) /'trʌndl'bed/
bed) /'trʌndl'bed/

danh từ
giường đẩy (có bánh xe, ban ngày đẩy vào dưới gầm giường khác) ((cũng) truckle)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.