Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trouser




tính từ
của quần, cho quần



trouser
['trauzə]
tính từ
của quần, cho quần
trouser buttons
cúc quần
trouser pockets
túi quần
a trouser press
bàn là quần



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.