Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
troubled




troubled
['trʌbld]
tính từ
đục, không trong (nước)
không yên, băn khoăn, lo lắng, bồn chồn (tâm trạng)
rối loạn, hỗn loạn (thời buổi)
troubled time
thời buổi hỗn loạn


/'trʌbld/

tính từ
đục, không trong
không yên, băn khoăn, lo lắng, bồn chồn
sleep giấc ngủ không yên
rối loạn, hỗn loạn
troubled time thời buổi hỗn loạn !to fish in troubled waters
(xem) fish

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "troubled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.