Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trifoliate




trifoliate
[trai'fouliit]
tính từ
(thực vật học) có ba lá chét (lá kép)
có lá kép ba lá chét (cây)


/trai'fouliit/

tính từ
(thực vật học) có ba lá chét (lá kép)
có lá kép ba lá chét (cây)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.