Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tricycle





tricycle
['traisikl]
Cách viết khác:
trike
[traik]
danh từ
xe đạp ba bánh
nội động từ
đi xe đạp ba bánh; chở bằng xe đạp ba bánh


/'traisikl/ (trike) /traik/

danh từ
xe đạp ba bánh

nội động từ
đi xe đạp ba bánh; chở bằng xe đạp ba bánh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tricycle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.