Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trice




trice
[trais]
danh từ
một chút, khoảnh khắc
in a trice
trong nháy mắt; rất nhanh, bất thần
ngoại động từ
(hàng hải) (+ up) kéo lên (buồm); cột vào


/trais/

danh từ
in a trice trong nháy mắt

ngoại động từ
(hàng hải) ( up) kéo lên (buồm); cột vào

Related search result for "trice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.