Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trey




trey
[trei]
danh từ
con ba (con bài, con súc sắc)



(lý thuyết trò chơi) ba điểm

/trei/

danh từ
con ba (con bài, con súc sắc)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "trey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.