Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tressed




tressed
[trest]
tính từ
tết lại (tóc)
có bím


/trest/

tính từ
tết, bím (tóc)

Related search result for "tressed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.