Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
treacherously




phó từ
phản bội, phụ bạc, bội bạc
lừa dối, xảo trá, không tin được; nguy hiểm



treacherously
['tret∫ərəsli]
phó từ
phản bội, phụ bạc, bội bạc
lừa dối, xảo trá, không tin được; nguy hiểm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.