Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
transverse




transverse
['trænzvə:s]
tính từ
ngang (nằm theo chiều ngang, tác động theo chiều ngang) (như) transversal
a transverse engine
động cơ nằm ngang
danh từ
xà ngang
(giải phẫu) cơ ngang
đường kính lớn (elip)



ngang

/'trænzvə:s/

tính từ
(như) transversal

danh từ
xà ngang
(y học) cơ ngang

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "transverse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.