Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
transporter




transporter
[træns'pɔ:tə]
danh từ
người chuyên chở
loại xe to (dùng để chở ô tô..)
(kỹ thuật) băng tải


/træns'pɔ:tə/

danh từ
người chuyên chở
(kỹ thuật) băng tải

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.