Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
transplanter




transplanter
[træns'plɑ:ntə]
danh từ
(nông nghiệp) người ra ngôi; người cấy
dụng cụ ra ngôi, dụng cụ để đánh cây cả vầng


/træns'plɑ:ntə/

danh từ
(nông nghiệp) người ra ngôi; người cấy
dụng cụ ra ngôi, dụng cụ để đánh cây cả vầng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.