Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tramontane




tramontane
['træməntein]
tính từ
bên kia núi An-pơ
xa lạ (đối với nước Y)
danh từ
người bên kia núi An-pơ
người xa lạ (đối với nước Y)


/'træməntein/

tính từ
bên kia núi An-pơ
xa lạ (đối với nước Y)

danh từ
người bên kia núi An-pơ
người xa lạ (đối với nước Y)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tramontane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.