Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trade name




trade+name
['treid'neim]
danh từ
tên thương nghiệp (tên do một nhà sản xuất đặt cho một sản phẩm lưu hành rộng rãi để nhận biết một mặt hàng cụ thể)


/'treid'neim/

danh từ
tên thương nghiệp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "trade name"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.