Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trace element




trace+element
['treis'elimənt]
danh từ
yếu tố vi lượng, yếu tố vết (chất xuất hiện hoặc chỉ cần đến số lượng cực kỳ ít, nhất là trong đất, cho sự phát triển hoàn thiện của cây)


/'treis'elimənt/

danh từ
nguyên tố vết (cần rất ít cho sinh vật; có rất ít trong đất...)

Related search result for "trace element"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.