Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trợ cấp



verb
to subsidize, to supply as relief

[trợ cấp]
to subsidize
xem tiền trợ cấp
Trợ cấp thương tật
Injury benefit; Disability allowance/pension; Invalidity pension
Trợ cấp đi lại
Travel allowance
Người được hưởng trợ cấp
Pensioner



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.