Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trội



verb
to surpass, to dominate dominant

[trội]
(sinh học) dominant
Tính trạng trội / lặn
Dominant/recessive characteristic; dominant/recessive



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.