Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trọng lượng



noun
weight

[trọng lượng]
weight
Trọng lượng trừ bì
Net weight
Trạng thái không trọng lượng
Weightlessness
Nàng mặc cảm về trọng lượng cơ thể mình
She has a complex about her weight



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.