Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trò đùa



noun
joke, jest

[trò đùa]
joke; jest; laughing-stock; (nghĩa bóng) child's play
Xem cái gì như một trò đùa
To treat something as a joke; To make a joke out of something



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.