Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trình báo



verb
to report

[trình báo]
to report; to inform; to notify
Trình báo một sự việc cho chính quyền địa phương biết
To notify the local authorities of a fact



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.