Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
toxin




toxin
['tɔksin]
danh từ
độc tố (chất độc, nhất là thứ do các vi khuẩn ở thực vật và động vật tạo nên và gây ra bệnh cụ thể nào đó); tocxin


/'tɔksin/

danh từ
độc tố toxin

Related search result for "toxin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.