Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
towage




towage
['touidʒ]
danh từ
sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu, thuyền, xe)
tiền công kéo (tàu, thuyền, xe)


/'touidʤ/

danh từ
sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu, thuyền, xe)
tiền công kéo (tàu, thuyền, xe)

Related search result for "towage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.