Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tourney




tourney
['tuəni]
danh từ
(sử học) cuộc đấu trên ngựa (thời trung cổ) (như) tournament
nội động từ
đấu trên ngựa


/'tuəni/

danh từ
(sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tournament)

nội động từ
đấu thương trên ngựa

Related search result for "tourney"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.