Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
toucan





toucan


toucan

The toucan is a rainforest bird that has a big, colorful beak.

['tu:kən, 'tu:kæn]
danh từ
(động vật học) chim tucăng (loại chim nhiệt đới ở Mỹ có bộ lông màu sắc rực rỡ và có mỏ rất lớn)


/'tu:kən/

danh từ
(động vật học) chim tucăng

Related search result for "toucan"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.