Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
torridness




torridness
['tɔridnis]
Cách viết khác:
torridity
[tɔ'ridəti]
như torridity


/tɔ'riditi/ (torridness) /'tɔridnis/

danh từ
sức nóng cháy, sức nóng như thiêu như đốt

Related search result for "torridness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.