Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
torque




torque
[tɔ:k]
danh từ
(khảo cổ học) vòng cổ xoắn (do người Gôloa đeo thời cổ) (như) torc
(kỹ thuật) mô men xoắn, mô men quay (lực xoắn gây ra chuyển động quay trong máy)



mômen [lực, xoáy, quay]

/tɔ:k/

danh từ
(khảo cổ học) vòng cổ ((cũng) torc)
(kỹ thuật) mômen xoắn

Related search result for "torque"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.