Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
torch



/'tɔ:tʃ/

danh từ

đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

    the torch of liberty ngọn đuốc tự do

đèn

    electric torch đèn pin

!to carry a (the) torch for

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) mê (ai), yêu (ai)

!to hand on the torch

truyền lại kiến thức


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "torch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.