Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
toothed




toothed
['tu:θt]
tính từ
có răng
(trong từ ghép) có loại răng cụ thể
a saw-toothed wheel
bánh xe hình răng cưa


/'tu:θt/

tính từ
có răng; khía răng cưa
toothed wheel bánh răng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "toothed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.