Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tiresome




tiresome
['taiəsəm]
tính từ
mệt nhọc, làm mệt
a tiresome job
một công việc mệt nhọc
phiền hà, buồn chán, khó chịu
a tiresome lecture
một buổi thuyết trình chán ngắt


/'taiəsəm/

tính từ
mệt nhọc, làm mệt
a tiresome job một công việc mệt nhọc
chán, làm chán, khó chịu
a tiresome lecture một buổi thuyết trình chán ngắt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tiresome"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.