Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tired



/'taiəd/

tính từ

mệt, mệt mỏi, nhọc

    to be tired out; to be tired to death mệt chết được

chán

    to be tired of doing the same things chán ngấy làm những việc như nhau

    to grow tired of phát chán về, phát chán vì


Related search result for "tired"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.