Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tire



/'taiə/

danh từ & ngoại động từ

(như) tyre

ngoại động từ

làm mệt mỏi, làm mệt nhọc

    the long lecture tires the audience buổi thuyết trình dài làm cho người nghe mệt mỏi

làm chán

nội động từ

mệt, mệt mỏi

!to tire of

chán, không thiết

danh từ

(từ cổ,nghĩa cổ) đồ trang sức trên đầu (của đàn bà); đồ trang sức

ngoại động từ

trang điểm, trang sức

    to tire one's head trang điểm cái đầu


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tire"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.