Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
in cahoots




in+cahoots

[in cahoots]
saying && slang
like partners, helping each other
I think the judge and lawyer are in cahoots - working together.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.