Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tierced




tierced
[tiəst]
tính từ
chia làm ba


/tiəst/

tính từ
chia làm ba

Related search result for "tierced"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.