Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tie up




tie+up

[tie up]
saying && slang
tie a string or piece of rope around
If you tie up the parcel I'll take it to the post office.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.