Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tiểu bang



noun
state

[tiểu bang]
state
Tiểu bang Ohio
The State of Ohio
Toà án liên bang / tiểu bang
Federal/state court
Mỗi tiểu bang đều có một hệ thống toà án độc lập, hoạt động theo hiến pháp và luật lệ của tiểu bang
Each state has an independent system of courts operating under the constitution and laws of the state



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.