Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tiến trình



noun
process

[tiến trình]
process
Tiến trình hoà bình / dân chủ ở Trung Đông
The peace/democratic process in the Middle East



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.