Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thyroid





thyroid
['θairɔid]
Cách viết khác:
thy
[θai]
tính từ
(giải phẫu) (thuộc) tuyến giáp
thyroid cartilage
sun tuyến giáp
danh từ
(giải phẫu) tuyến giáp (tuyến to ở phía trước cổ, tạo ra hóomon điều khiển sự lớn lên và phát triển của thân thể) (như)thyroid gland


/'θairɔid/

tính từ
(giải phẫu) (thuộc) tuyến giáp
thyroid cartilage sun tuyến giáp

danh từ
(giải phẫu) tuyến giáp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "thyroid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.