Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thwack




thwack
[θwæk]
Cách viết khác:
whack
[wæk]
như whack


/wæk/ (thwack) /θwæk/

danh từ
cú đánh mạnh; đòn đau
(từ lóng) phần

ngoại động từ
đánh mạnh, đánh đau
(từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)

Related search result for "thwack"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.