Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thuyền trưởng



noun
captain

[thuyền trưởng]
captain (of a ship); skipper; master
Bằng thuyền trưởng
Master's certificate



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.