Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thuyết



noun
theory to lecture; to give a mock

[thuyết]
ism; doctrine; theory
Thuyết đấu tranh giai cấp
Theory of class struggle
Thuyết tương đối
Theory of relativity
to preach; to indoctrinate



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.