Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thuật



noun
art
verb
to narrate, to give an account of

[thuật]
danh từ
ability, skill
art, method, way
thuật chữa bệnh
the method/way/mode of treatment
động từ
to relate, tell, narrate, recount
to narrate, to give an account of
(có cái thuật làm gì) knack of something
thuật lại chi tiết/thuật lại chuyện
relate in detail



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.