Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thuê



verb
to hire to rent
adj
rent, hired
noun
rent
xe đạp cho thuê bicycle for rent
phòng cho thuê room for rent

[thuê]
to employ; to engage
Thuê chuyên gia thì đắt tiền lắm
Employing experts is very expensive
to hire; to rent; to charter; to lease
Vô tuyến này không phải của chúng tôi, chúng tôi thuê
The television isn't ours, we rent it
Thuê ngần ấy người chắc là bạn bè và gia đình ta tốn kém lắm!
Hiring all those people must have cost my friends anf family a fortune!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.