Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
three-phase




three-phase
['θri:'feiz]
tính từ
(điện học) ba pha


/'θri:,feiz/

tính từ
(điện học) ba pha

Related search result for "three-phase"
  • Words contain "three-phase" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    giai đoạn pha

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.