Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
three-decker




three-decker
['θri:'dekə]
danh từ
thuyền buồm có ba boong
sanwich ba lớp bánh mì
tiểu thuyết ba tập


/'θri:'dekə/

danh từ
tàu thuỷ ba boong

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.