Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
threatening




threatening
['θretniη]
danh từ
sự đe doạ, sự hăm doạ
tính từ
đe doạ, hăm doạ
in a threatening tone
với giọng đe doạ


/'θretniɳ/

danh từ
sự đe doạ, sự hăm doạ

tính từ
đe doạ
in a threatening tone với giọng đe doạ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "threatening"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.