Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
threat



/θret/

danh từ

sự đe doạ

    there is a threat of rain có cơn mưa đang đe doạ, trời muốn mưa

lời đe doạ, lời hăm doạ

    empty threat lời đe doạ suông

    to utter threat against someone doạ ai


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "threat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.