Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
third-rater




third-rater
['θə:d'reitə]
danh từ
người tồi; vật ít giá trị; loại kém


/'θə:d,reitə/

danh từ
người tồi; vật ít giá trị; loại kém


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.