Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thieves




thieves
[θi:vs]
danh từ số nhiều của thief
như thief


/θi:f/

danh từ, số nhiều thieves
kẻ trộm, kẻ cắp
to cry out thieves kêu trộm, hô hoán kẻ trộm !to set a thief to catch thief
dùng trộm cướp bắt trộm cướp, lấy giặc bắt giặc; vỏ quít dày móng tay nhọn !thieves' Latin
(xem) Latin

Related search result for "thieves"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.