Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thermal conductivity




thermal+conductivity
['θə:ml kən'dʌktivəti]
danh từ
(vật lý) tính dẫn nhiệt
độ dẫn nhiệt


/'θə:məlkən'dʌktiviti/

danh từ
(vật lý) tính dẫn nhiệt
độ dẫn nhiệt

Related search result for "thermal conductivity"
  • Words contain "thermal conductivity" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    nhiệt dung đối lưu

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.