Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
there



/ðeə/

phó từ

ở đó, tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, đấy

    here and there đó đây

    there and then tại chỗ ấy là lúc ấy

((thường) to be) (dùng để nhấn mạnh, không dịch)

    there was nothing here ở đây không có gì cả

    where there is oppression, there is struggle ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh

    you have only to turn the switch and there you are anh chỉ việc xoay cái nút thì sẽ được

thán từ

đó, đấy

    there! I have told you đó! tôi đã bảo với anh rồi

    there! take this chair đấy, lấy cái ghế này đi

danh từ

chỗ đó, nơi đó, chỗ đấy

    he lives somewhere near there nó ở quanh quẩn gần nơi đó

    tide comes up to there nước thuỷ triều lên tới chỗ đó


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "there"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.